Kaku Coach

典てん型けい

てんけい

nounN3

Nghĩa

điển hình

(EN) type; pattern; model

Ví dụ

彼かれはまさに英えい国こく紳しん士しの典てん型けいだ。

Anh ấy đúng là hình mẫu của một quý ông Anh quốc.

Ôn chủ đề này