同一
どういつ
na-adjectiveN3
Nghĩa
cùng một
(EN) identical; same; one and the same
Ví dụ
一連の犯罪は同一犯によるものだと考えられた。
Chuỗi vụ án này được cho là do cùng một thủ phạm gây ra.
どういつ
cùng một
(EN) identical; same; one and the same
Chuỗi vụ án này được cho là do cùng một thủ phạm gây ra.