Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
残
のこ
る
のこる
verb
N4
Nghĩa
Còn lại, sót lại
(EN) to remain; to be left
Ví dụ
十から
四
よん
を
引
ひ
けば六が
残
のこ
る。
Lấy mười trừ bốn thì còn sáu.
Ôn chủ đề này
←
ベル
(Chuông)
原因
(Nguyên nhân) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý