Kaku Coach

残のこる

のこる

verbN4

Nghĩa

Còn lại, sót lại

(EN) to remain; to be left

Ví dụ

十から四よんを引ひけば六が残のこる。

Lấy mười trừ bốn thì còn sáu.

Ôn chủ đề này