Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
原
げん
因
いん
げんいん
verb
N4
Nghĩa
Nguyên nhân
(EN) cause; origin; source
Ví dụ
何が
原
げん
因
いん
ですか。
Nguyên nhân là gì thế.
Mẫu câu liên quan
〜けっか、〜
— Kết quả là ~
しらべたけっか、げんいんがわかりました。
Ôn chủ đề này
←
残る
(Còn lại, sót lại)
場所
(Địa điểm, nơi chốn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý