場所
ばしょ
nounN4
Nghĩa
Địa điểm, nơi chốn
(EN) place; location; spot
Ví dụ
この場所に?
Ở địa điểm này sao?
Mẫu câu liên quan
- 〜てならない— Không thể không cảm thấy ~
行けども行けども、やはり同じ場所をグルグル回っている気がしてならない。
ばしょ
Địa điểm, nơi chốn
(EN) place; location; spot
Ở địa điểm này sao?
行けども行けども、やはり同じ場所をグルグル回っている気がしてならない。