Kaku Coach

場ば所しょ

ばしょ

nounN4

Nghĩa

Địa điểm, nơi chốn

(EN) place; location; spot

Ví dụ

この場ば所しょに?

Ở địa điểm này sao?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này