簡単
かんたん
na-adjectiveN4
Nghĩa
đơn giản
(EN) simple; easy; uncomplicated
Ví dụ
答は簡単でした。
Câu trả lời rất đơn giản.
Mẫu câu liên quan
- 〜わけだ— Hèn gì ~, thảo nào ~
きほんがわかればかんたんなわけです。
かんたん
đơn giản
(EN) simple; easy; uncomplicated
Câu trả lời rất đơn giản.
きほんがわかればかんたんなわけです。