Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & công việc
大
だい
学
がく
生
せい
だいがくせい
noun
N4
Nghĩa
sinh viên
(EN) university student; college student
Ví dụ
あには
大学生
だいがくせい
です。
Anh trai tôi là sinh viên.
Ôn chủ đề này
←
高校生
(Học sinh cấp ba)
予習
(chuẩn bị bài trước) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý