試験
しけん
verbN4
Nghĩa
kỳ thi
(EN) examination; exam; test
Ví dụ
らいしゅうしけんがあります。
Tuần sau có kỳ thi.
Mẫu câu liên quan
- 〜わけにはいかない— Không thể ~ được (vì lý do đạo đức/hoàn cảnh)
あしたはしけんなのであそぶわけにはいかない。
- 〜ていただけませんか— Xin nhờ anh/chị ~ được không?
しけんのこたえを教えていただけませんか。
- 〜ことになります— (Được quyết định/dẫn đến) ~
つぎのしけんは日曜日にすることになりました。
