Kaku Coach

予よ習しゅう

よしゅう

verbN4

Nghĩa

chuẩn bị bài trước

(EN) preparation for a lesson

Ví dụ

じゅぎょうのまえによしゅうをします。

Trước giờ học tôi chuẩn bị bài.

Ôn chủ đề này