Kaku Coach

盛さかん

さかん

na-adjectiveN4

Nghĩa

thịnh vượng

(EN) prosperous; flourishing; thriving

Ví dụ

彼かれは盛さかんにしている。

Công việc kinh doanh của anh ấy đang rất phát đạt.

Ôn chủ đề này