Kaku Coach

浅あさい

あさい

i-adjectiveN4

Nghĩa

nông

(EN) shallow; superficial

Ví dụ

彼かれはその浅あさい溝みぞを飛び越えとびこえた。

Anh ấy đã nhảy qua con mương nông đó.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này