浅い
あさい
i-adjectiveN4
Nghĩa
nông
(EN) shallow; superficial
Ví dụ
彼はその浅い溝を飛び越えた。
Anh ấy đã nhảy qua con mương nông đó.
Mẫu câu liên quan
- 〜ませんか— ~ không? (lời mời)
あさいっしょにおちゃをのみませんか。
あさい
nông
(EN) shallow; superficial
Anh ấy đã nhảy qua con mương nông đó.
あさいっしょにおちゃをのみませんか。