Kaku Coach

再さ来らい月げつ

さらいげつ

nounN4

Nghĩa

tháng sau nữa

(EN) month after next

Ví dụ

再さ来らい月げつは12月だ。

Tháng sau nữa là tháng mười hai.

Ôn chủ đề này