Kaku Coach

会かい議ぎ室しつ

かいぎしつ

nounN4

Nghĩa

Phòng họp

(EN) conference room; council room

Ví dụ

会かい議ぎ室しつは現げん在ざい使し用よう中ちゅうです。

Phòng họp hiện đang được sử dụng.

Ôn chủ đề này