Kaku Coach

申もうし上あげる

もうしあげる

verbN4

Nghĩa

nói

(EN) to say; to tell; to state

Ví dụ

私わたしが感じかんじているとおりをはっきり申もうし上あげることができないのです。

Tôi không thể nói rõ ràng những gì mình đang cảm nhận.

Ôn chủ đề này