Kaku Coach

上うわ着ぎ

うわぎ

nounN5

Nghĩa

áo khoác

(EN) coat; jacket; outerwear

Ví dụ

彼かれは上うわ着ぎを掛けかけた。

Anh ấy đã treo áo khoác lên.

Ôn chủ đề này