Kaku Coach

結けっ婚こん

けっこん

verbN5

Nghĩa

kết hôn

(EN) marriage

Ví dụ

結けっ婚こんは身みの枷かせ。

Kết hôn là xiềng xích cuộc đời.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này