Kaku Coach

脱ぬぐ

ぬぐ

verbN5

Nghĩa

Cởi (quần áo, giày)

(EN) to take off (clothes, shoes, etc.); to undress

Ví dụ

君きみは靴くつを脱ぬぐには及およばない。

Bạn không cần cởi giày đâu.

Ôn chủ đề này