Chữ 侍 thị · hầu cận, samurai
Kanji N1 · 8 nét · bộ 人 (người) · On ジ、シ · Kun さむらい・はべ(る)
Luyện viết chữ 侍
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 侍
Cách đọc
- Âm On
- ジ、シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さむらい・はべ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
hầu cận, samurai
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
侍
さむらい — võ sĩ
Câu ví dụ
太郎には侍の血が流れている。
Trong người Taro chảy dòng máu võ sĩ.
