Chữ 倖 hạnh · may mắn, hạnh phúc
Kanji N1 · 10 nét · bộ 人 (người) · On コウ · Kun しあわ(せ)・さいわ(い)
Luyện viết chữ 倖
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 10 nét · bộ 人 (người) · On コウ · Kun しあわ(せ)・さいわ(い)
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.