Chữ 傑 kiệt · kiệt xuất, hào kiệt
Kanji N1 · 13 nét · bộ 人 (người) · On ケツ · Kun すぐ(れる)
Luyện viết chữ 傑
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 傑
Cách đọc
- Âm On
- ケツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すぐ(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
kiệt xuất, hào kiệt
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
傑作
けっさく — kiệt tác
Câu ví dụ
この話は傑作だ。
Câu chuyện này là một kiệt tác.
