Chữ 顧 cố · đoái hoài, nhìn lại
Kanji N1 · 21 nét · bộ 頁 (trang) · On コ · Kun かえり(みる)
Luyện viết chữ 顧
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 顧
Cách đọc
- Âm On
- コ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かえり(みる)(đứng một mình)
Nghĩa
đoái hoài, nhìn lại
Thứ tự nét — 21 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
顧みる
かえりみる — hoài niệm
