Kaku Coach

取とり寄よせる

とりよせる

verbN1

Nghĩa

đặt mua, gọi đến

(EN) to order; to send away for; to have (something) sent to one

Ví dụ

インターネットで願がん書しょを取とり寄よせるといいよ。

Bạn nên đặt đơn xin học qua internet đi.

Ôn chủ đề này