Kaku Coach

取とり引ひき

とりひき

verbN1

Nghĩa

giao dịch

(EN) transactions; dealings; business

Ví dụ

取とり引ひき契けい約やくは先せん月げつで切れきれた。

Hợp đồng giao dịch đã hết hạn vào tháng trước.

Ôn chủ đề này