Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
取
と
り
立
た
てる
とりたてる
verb
N1
Nghĩa
thu hồi, đòi
(EN) to collect (debts); to dun; to exact
Ôn chủ đề này
←
富
(của cải)
取引
(giao dịch) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý