Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
見
み
積
つ
もり
みつもり
noun
N1
Nghĩa
bảng dự toán, sự ước tính
(EN) estimate; estimation; valuation
Ôn chủ đề này
←
賄う
(chi trả, trang trải)
無駄遣い
(lãng phí) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý