他動詞
たどうし
nounN1
Nghĩa
Tha động từ
(EN) transitive verb
Ví dụ
動詞には目的語をとらない自動詞と、目的語をとる他動詞があります。
Động từ có tự động từ không nhận tân ngữ và tha động từ nhận tân ngữ.
たどうし
Tha động từ
(EN) transitive verb
Động từ có tự động từ không nhận tân ngữ và tha động từ nhận tân ngữ.