鈍感
どんかん
na-adjectiveN1
Nghĩa
chậm chạp, vô cảm, cùn
(EN) thickheaded; insensitive; dull
Ví dụ
概してエリート達は批判に対して鈍感である。
Nhìn chung giới tinh hoa khá thờ ơ trước những lời chỉ trích.
どんかん
chậm chạp, vô cảm, cùn
(EN) thickheaded; insensitive; dull
Nhìn chung giới tinh hoa khá thờ ơ trước những lời chỉ trích.