Kaku Coach

詐さ欺ぎ

さぎ

nounN1

Nghĩa

trá hình

(EN) fraud; swindle; graft

Ví dụ

彼かの女じょは詐さ欺ぎの罪を犯つみをおかしている。

Cô ấy đang phạm tội lừa đảo.

Ôn chủ đề này