Kaku Coach

戸こ籍せき

こせき

nounN1

Nghĩa

hộ tịch

(EN) family register

Ví dụ

彼かの女じょはまだ夫おっとの戸こ籍せきに入はいっていない。

Cô ấy vẫn chưa nhập vào hộ tịch của chồng.

Ôn chủ đề này