Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
戸
こ
籍
せき
こせき
noun
N1
Nghĩa
hộ tịch
(EN) family register
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
はまだ
夫
おっと
の
戸
こ
籍
せき
に
入
はい
っていない。
Cô ấy vẫn chưa nhập vào hộ tịch của chồng.
Ôn chủ đề này
←
護衛
(Hộ vệ)
詐欺
(trá hình) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý