Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
護
ご
衛
えい
ごえい
verb
N1
Nghĩa
Hộ vệ
(EN) guard; convoy; escort
Ví dụ
彼
かれ
は
多数
たすう
の
護
ご
衛
えい
を
連
つ
れて
旅
りょ
行
こう
した。
Anh ấy đã đi du lịch cùng với nhiều nhân viên hộ vệ.
Ôn chủ đề này
戸籍
(hộ tịch) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý