Kaku Coach

定さだめる

さだめる

verbN1

Nghĩa

quy định

(EN) to decide; to determine

Ví dụ

職しょく員いんの選せん考こうに関かんする規き則そくを次つぎのように定さだめる。

Các quy tắc liên quan đến việc tuyển chọn nhân viên được quy định như sau.

Ôn chủ đề này