Kaku Coach

逮たい捕ほ

たいほ

verbN3

Nghĩa

bắt giữ

(EN) arrest; apprehension; capture

Ví dụ

けいさつがはんにんをたいほしました。

Cảnh sát đã bắt giữ thủ phạm.

Ôn chủ đề này