Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & suy nghĩ
逮
たい
捕
ほ
たいほ
verb
N3
Nghĩa
bắt giữ
(EN) arrest; apprehension; capture
Ví dụ
けいさつがはんにんをたいほしました。
Cảnh sát đã bắt giữ thủ phạm.
Ôn chủ đề này
←
犯罪
(tội phạm)
裁判
(phiên toà) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý