Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & suy nghĩ
政
せい
府
ふ
せいふ
noun
N3
Nghĩa
chính phủ
(EN) government; administration; ministry
Ví dụ
せいふが
新
あたら
しい
計画
けいかく
をはっぴょうしました。
Chính phủ đã công bố kế hoạch mới.
Ôn chủ đề này
←
裁判
(phiên toà)
選挙
(bầu cử) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý