考え
かんがえ
nounN3
Nghĩa
ý nghĩ
(EN) thinking; thought; view
Ví dụ
いい考えがあります。
Tôi có một ý hay.
Mẫu câu liên quan
- 〜ずにはいられない— Không thể không ~
私は彼のことを考えずにはいられない。
- 〜ぬく— Làm đến cùng, làm hết mình ~
私はあらゆる困難について考え抜いた。
- 〜以上(は)— Đã như vậy thì ~ / một khi đã ~
もうこれ以上、デザインを考えられない。
