約
やく
nounN3
Nghĩa
khoảng
(EN) approximately; about
Ví dụ
約1ヶ月です。
Khoảng một tháng.
Mẫu câu liên quan
- 〜ないまでも— Dù không đến mức ~ (nhưng ít nhất cũng ~)
彼はけちとは言わないまでも倹約家だ。
- 〜というわけだ— Tức là ~ (kết luận tổng kết lại)
かれはつうやくだから英語ができるというわけだ。
やく
khoảng
(EN) approximately; about
Khoảng một tháng.
彼はけちとは言わないまでも倹約家だ。
かれはつうやくだから英語ができるというわけだ。