Kaku Coach

適てき切せつ

てきせつ

na-adjectiveN3

Nghĩa

Thích hợp

(EN) appropriate; suitable; fitting

Ví dụ

彼かれはその仕し事ごとに適てき切せつだ。

Anh ấy thích hợp với công việc đó.

Ôn chủ đề này