Kaku Coach

適てき用よう

てきよう

verbN3

Nghĩa

Áp dụng

(EN) application (of a rule, law, method, etc.)

Ví dụ

その規き制せいはこのケースには適てき用ようされない。

Quy định đó không được áp dụng cho trường hợp này.

Ôn chủ đề này