Chữ 倹 kiệm · tiết kiệm, cần kiệm
Kanji N1 · 10 nét · bộ 人 (người) · On ケン · Kun つま(しい)・つづまやか
Luyện viết chữ 倹
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 倹
Cách đọc
- Âm On
- ケン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つま(しい)・つづまやか(đứng một mình)
Nghĩa
tiết kiệm, cần kiệm
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
倹約
けんやく — kiệm ước
Câu ví dụ
収入が低いと倹約せざるを得なくなる。
Thu nhập thấp buộc người ta phải tiết kiệm.
