Chữ 柚 dữu · quả bưởi, thanh yên
Kanji N1 · 9 nét · bộ 木 (cây) · On ユ、ユウ、ジク · Kun ゆず
Luyện viết chữ 柚
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 9 nét · bộ 木 (cây) · On ユ、ユウ、ジク · Kun ゆず
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.