Kaku Coach

不ふ振しん

ふしん

na-adjectiveN1

Nghĩa

trì trệ, sa sút

(EN) dullness; slump; stagnation

Ví dụ

株かぶ式しき市し場じょうは長い不ふ振しんを続けつづけている。

Thị trường chứng khoán tiếp tục trì trệ kéo dài.

Ôn chủ đề này