Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
規
き
約
やく
きやく
noun
N1
Nghĩa
quy ước
(EN) agreement; rules; code
Ví dụ
新
あたら
しい
規
き
約
やく
は
全
ぜん
会
かい
一
いっ
致
ち
で
承
しょう
認
にん
された。
Quy ước mới đã được toàn thể nhất trí thông qua.
Ôn chủ đề này
←
規定
(quy định)
強制
(sự cưỡng chế) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý