Kaku Coach

規き約やく

きやく

nounN1

Nghĩa

quy ước

(EN) agreement; rules; code

Ví dụ

新あたらしい規き約やくは全ぜん会かい一いっ致ちで承しょう認にんされた。

Quy ước mới đã được toàn thể nhất trí thông qua.

Ôn chủ đề này