Kaku Coach

脅きょう迫はく

きょうはく

verbN1

Nghĩa

hiếp bách

(EN) threat; menace; coercion

Ví dụ

私わたしは彼のかれ言こと葉ばを脅きょう迫はくと解かいした。

Tôi hiểu lời nói của anh ta là sự đe dọa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này