Kaku Coach

弁べん償しょう

べんしょう

verbN1

Nghĩa

bồi thường

(EN) compensation; indemnification; reparation

Ví dụ

弁べん償しょうさせてくれよ。

Hãy để tôi bồi thường nhé.

Ôn chủ đề này