Kaku Coach

一いっ緒しょ

いっしょ

na-adjectiveN5

Nghĩa

cùng nhau

(EN) (doing) together

Ví dụ

いっしょに来らいなさい。

Hãy đến cùng nhau.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này