Chữ 奨 tưởng · khuyến khích, tưởng thưởng
Kanji N1 · 13 nét · bộ 大 (lớn) · On ショウ、ソウ · Kun すす(める)
Luyện viết chữ 奨
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 奨
Cách đọc
- Âm On
- ショウ、ソウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すす(める)(đứng một mình)
Nghĩa
khuyến khích, tưởng thưởng
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
奨学金
しょうがくきん — học bổng
奨励
しょうれい — sự khuyến khích, động viên
Câu ví dụ
しょうがくきんをもらっています。
Tôi đang nhận học bổng.
政府は国産品の愛用を奨励している。
Chính phủ đang khuyến khích việc sử dụng hàng nội địa.
