Kaku Coach

監かん視し

かんし

verbN1

Nghĩa

Giám sát

(EN) monitoring; watching; observation

Ví dụ

彼かれは衛えい生せい監かん視し員いんである。

Anh ấy là giám sát viên vệ sinh.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này