偽造
ぎぞう
verbN1
Nghĩa
ngụy tạo
(EN) forgery; counterfeiting; fabrication
Ví dụ
その文書は本物でも偽造されたものでもない。
Tài liệu đó không phải hàng thật cũng không phải hàng giả mạo.
ぎぞう
ngụy tạo
(EN) forgery; counterfeiting; fabrication
Tài liệu đó không phải hàng thật cũng không phải hàng giả mạo.