Kaku Coach

危き害がい

きがい

nounN1

Nghĩa

Hại

(EN) injury; harm; danger

Ví dụ

犬いぬは主しゅ人じんを危き害がいから守まもった。

Con chó đã bảo vệ chủ nhân khỏi nguy hiểm.

Ôn chủ đề này