Chữ 庶 thứ · thường dân, thứ dân
Kanji N1 · 11 nét · bộ 广 (mái rộng) · On ショ
Luyện viết chữ 庶
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 庶
Cách đọc
- Âm On
- ショ(trong từ ghép)
Nghĩa
thường dân, thứ dân
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
庶務
しょむ — vụ chung
庶民
しょみん — thường dân
Câu ví dụ
庶民のなりわいは、米をつくることだった。
Sinh kế của thường dân là làm lúa.
