Chữ 廃 phế · phế bỏ, bãi bỏ
Kanji N1 · 12 nét · bộ 广 (mái rộng) · On ハイ · Kun すた(れる)・すた(る)
Luyện viết chữ 廃
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 廃
Cách đọc
- Âm On
- ハイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すた(れる)・すた(る)(đứng một mình)
Nghĩa
phế bỏ, bãi bỏ
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
荒廃
こうはい — hoang phế
廃止
はいし — bãi bỏ, phế bỏ
廃棄
はいき — phế bỏ, hủy bỏ
Câu ví dụ
その城は荒廃している。
Lâu đài đó đang hoang phế.
処刑を廃止するべきだ。
Nên bãi bỏ hình phạt tử hình.
